sống nhăn

  1. très mal cuit (en parlant du riz).
  2. encore vivant.
    • còn sống nhăn ra đấy
      le voilà encore vivant.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sống nhăn"

sống nhăn
Cơm sống nhăn không thể ăn được.